Tổng hợp 11 quy tắc trọng âm tiếng anh bạn nên nhớ khi học

Quy tắc trọng âm vô cùng quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Vì nếu các bạn nhấn sai trọng âm của từ có thể dẫn đến sai nghĩa và làm cho bạn rơi vào các tình huống rất khó xử. Hãy cùng trung tâm anh ngữ PA tìm hiểu ngay 11 quy tắc trọng âm tiếng Anh dưới đây để xóa bỏ nỗi sợ hãi với việc đánh trọng âm nhé!

I. Trọng âm trong tiếng anh là gì?

Trọng âm tiếng anh là gì?
Trọng âm tiếng anh là gì?

Trong tiếng Anh, trọng âm là những âm tiết được nhấn mạnh và đọc to hơn các âm khác. Trọng âm giúp bạn cải thiện được ngữ điệu và cách phát âm một cách chính xác và chuyên nghiệp.

Trọng âm thường rơi vào âm tiết nào thì trong từ điển âm tiết đó sẽ có dấu phẩy ở trên đầu. Mặc dù là một phần cơ bản trong tiếng Anh, nhưng trọng âm lại vô cùng quan trọng trong giao tiếp.

>>>  Xem thêm: Tiếng anh online lớp 4 theo chương trình Cambridge

II. Tại sao quy tắc trọng âm tiếng Anh lại quan trọng?

1. Cải thiện phát âm và ngữ điệu tự nhiên

Nhấn mạnh trọng âm được ví như làn điệu giúp truyền đạt đến người nghe đúng nghĩa và hay nhất. Những người nói tiếng Anh chuẩn, họ thường nhấn trọng âm rất tự nhiên, đặc biệt là những người bản xứ. Để phát âm hay, chuẩn xác bí quyết của họ chính là nắm rõ Quy tắc trọng âm tiếng Anh.

2. Giúp bạn hiểu rõ các từ bị nhầm lẫn

Trong tiếng Anh, có khá nhiều từ có cách phát âm giống nhau, mặc dù cách viết khác nhau. Vậy làm sao để phân biệt chúng? Để tránh nhầm lẫn những từ như vậy,  bạn cần nắm rõ các quy tắc trọng âm tiếng Anh. Từ đó giúp cho bạn nói câu văn được hay hơn, truyền cảm hơn.

3. Giúp tránh nhầm lẫn trong giao tiếp

Thật khó có lời giải thích nếu bạn nhầm lẫn trong giao tiếp tiếng Anh. Để cải thiện những nhầm lẫn đáng tiếc, bạn cần phát âm thật chuẩn và nhấn đúng. Khi nhấn âm sai dẫn đến nghĩa của từ cũng sai theo.

III. Quy tắc đánh dấu trọng âm trong tiếng anh

1. Quy tắc trọng âm tiếng Anh của từ có hai âm tiết

Quy tắc 1: Phần lớn danh từ và tính từ trong tiếng Anh có hai âm tiết thì trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.

Example:

monkey /´mʌηki/

baby /’beibi/

center /ˈsentər/,

angry /´æηgri/

happy/ ˈhæpi/

nervous /ˈnɜrvəs/,

 

Quy tắc 2: Một số động từ cũng có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất nếu có âm tiết thứ hai là âm ngắn.

Example:

enter/ ˈentər/

prefer /pri’fə:/

 

Quy tắc 3: Hầu hết động từ và giới từ có hai âm tiết thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai.

Example:

design /di´zain/

enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/

include /ɪnˈkluːd/

between /bɪˈtwiːn/

among /əˈmʌŋ/

 

Quy tắc 4: Danh từ hay tính từ chứa nguyên âm dài ở âm tiết thứ hai thì trọng âm sẽ rơi vào chính âm tiết đó.

Example:

belief /bɪˈliːf/

Japan /dʒəˈpæn/

correct /kəˈrekt/

perfume /pərˈfjuːm/

police /pəˈliːs/

>>>  Tham khảo: Kênh youtube học tiếng anh online cho trẻ em

2. Quy tắc trọng âm tiếng Anh của từ có ba âm tiết trở lên

Quy tắc trọng âm tiếng anh của từ có ba âm tiết trở lên
Quy tắc trọng âm tiếng anh của từ có ba âm tiết trở lên

Quy tắc 5: Quy tắc trọng âm tiếng Anh của danh từ có ba âm tiết, nếu âm tiết thứ hai có chứa âm /ə/ hoặc /i/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ nhất.

Example:

exercise /’eksəsaiz/

paradise /ˈpærədaɪs /

compromise/’kɑmprə,maɪz/

 

Quy tắc 6: Danh từ, động từ, tính từ khi có âm tiết cuối là âm /ə/ hoặc /i/ và kết thúc là phụ âm thì trọng âm rơi vào âm thứ hai.

Example:

consider /kənˈsɪdər/

remember /rɪˈmembər/

familiar /fəˈmɪliər/

 

3. Quy tắc trọng âm tiếng Anh của từ có tiền tố và hậu tố

Quy tắc 7: Các từ có hậu tố là – ic, – ish, – ical, – sion, – tion, – ance, – ence, – idle, – ious, – iar, – ience, – id, – eous, – ian, – ity thì thì trọng âm nhấn vào âm tiết ngay trước.

Example:

nation /ˈneɪʃn/

celebrity /səˈlebrəti/

linguistic /lɪŋˈɡwɪstɪk/

foolish /ˈfuːlɪʃ/

entrance /ˈentrəns/

musician /mjuˈzɪʃn/

 

Quy tắc 8: Các từ có hậu tố là – ee, – eer, – ese, – ique, – esque , – ain sẽ có trọng âm rơi vào chính âm tiết đó.

Example:

agree /əˈɡriː/

maintain /meɪnˈteɪn/

Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/

maintain /meɪnˈteɪn/

volunteer /ˌvɑːlənˈtɪr/

unique /juˈniːk/

retain /rɪˈteɪn/

 

Quy tắc 10: Các từ có hậu tố là – ment, – ship, – ness, – er/ or, – hood, – ing, – en, – ful, – able, – ous, – less thì trọng âm chính của từ gốc không thay đổi.

Example:

agreement /əˈɡriːmənt/

meaningless /ˈmiːnɪŋləs/

reliable /rɪˈlaɪəbl/

poisonous  /ˈpɔɪzənəs/

happiness /ˈhæpinəs/

>>> Tìm hiểu thêm: Phương pháp tiếng anh online 1 kèm 1 thích hợp với những ai?

Quy tắc 11: Các từ có hậu tố là – al, – ate, – gy, – cy, – ity, – phy, – graphy thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 từ dưới lên.

Example:

economical /ˌiːkəˈnɑːmɪkl/

investigate /ɪnˈvestɪɡeɪt/

photography /fəˈtɑːɡrəfi/

identity /aɪˈdɛntɪti/

technology /tekˈnɑːlədʒi/

geography /dʒiˈɑːɡrəfi/.

Trên đây là những kiến thức cơ bản nhất về quy tắc trọng âm tiếng Anh mà trung tâm anh ngữ PA tổng hợp. Hy vọng các bạn có thể sử dụng thành thạo các quy tắc vô cùng phổ biến này.

Share this on

Bài viết khác