Các cụm phrasal verb đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Có rất nhiều phrasal verb, nhưng chỉ một số ít thông dụng. Bài viết dưới đây, PREMIUM ACADEMY sẽ mách cho các bạn các mẹo học các cụm phrasal verb thường gặp cực nhanh.

Phrasal verb là gì?

Phrasal verb còn được gọi là cụm động từ, được kết hợp từ động từ với một số từ khác. Những từ này có thể là một giới từ, trạng từ hoặc kết hợp cả hai. Ý nghĩa của cụm động từ sẽ khác với động từ khi đứng riêng lẻ. Chính vì thế rất khó có thể đoán được nghĩa của các phrasal verb.

Trong giao tiếp của người bản xứ, cụm động từ là một phần không thể thiếu. Có nhiều cụm động từ thường gặp cũng như nâng cao. Bạn chỉ cần hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng của các phrasal verb thì quá trình giao tiếp tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn.

Vai trò của phrasal verb là gì?

Vai trò của phrasal verb là gì?
Vai trò của phrasal verb là gì?

Trong tiếng Anh, phrasal verb được dùng để thay thế những câu nói dài với ý nghĩa tương đương. Thông thường phrasal verb đóng vai trò là:

  • Nội động từ là dạng phrasal verb không có túc từ đi kèm và chúng không được dùng ở thể thụ động.
  • Ngoại động từ nằm ở giữa động từ và particle, có thể đi sai particle hoặc đứng giữa động từ và particle khi túc từ là 1 danh từ.

Lưu ý, trong một số trường hợp phrasal verb có thể vừa là nội động từ, vừa là ngoại động từ. Chức năng và ý nghĩa của các cụm động từ sẽ thay đổi tùy thuộc vào các ngữ cảnh khác nhau.

>>>  Xem thêm câu hỏi giúp học tiếng anh giao tiếp: http://pa.edu.vn/50-cau-hoi-giup-hoc-tieng-anh-giao-tiep-hieu-qua-nhat

Mẹo ghi nhớ các cụm phrasal verb trong tiếng anh

Đa số các phrasal verb đều không hề tuân theo một quy tắc nào. Để ghi nhớ tốt nhất các phrasal verb thông dụng hay nâng cao và sử dụng như một phản xạ tự nhiên thì bạn cần thuộc lòng chúng theo nguyên tắc dưới đây.

Học qua ví dụ cụ thể

Ngoài việc học nghĩa cụm động từ thì ứng dụng chúng vào những trường hợp cụ thể sẽ giúp bạn nhớ kỹ hơn. Những ví dụ cụ thể sẽ mang đến cảm quan mới lạ, giúp bạn rèn luyện khả năng đoán nghĩa của từ thông qua ngữ cảnh. Đây là cách hiệu quả giúp bạn vượt qua các kỳ thi tiếng Anh quan trọng.

Học theo cụm

Những phrasal verb chính sẽ được ghép với nhiều từ nhỏ, để dễ ghi nhớ và tránh nhầm lẫn bạn nên học chúng theo cụm. Hãy viết tất cả những cụm phrasal verb thường gặp với động từ đó và chọn ví dụ cụ thể để dễ ghi nhớ.

Ôn lại từ cũ

Để tránh mất thời gian ôn luyện, bạn nên học đan xen những từ đã học vào bài mới. Đây là một cách hiệu quả giúp bạn tiết kiệm thời gian đồng thời ghi nhớ dài lâu.

Một quyển ghi chép hoặc từ điển

Hãy chuẩn bị cho mình một cuốn sổ ghi ghép hoặc từ điển. Sau đó, thông kế toàn bộ phrasal verb thường gặp theo bảng chữ cái. Điều này giúp bạn tra cứu và ghi nhớ chúng một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn.

Điểm danh một số cụm phrasal verb hay gặp nhất

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “B”

Break down: bị hư, hư hỏng

Break in: đột nhập (nhà)

Bring + something up: đề cập chuyện gì đó

Bring + someone up: nuôi nấng (con)

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “C”

Carry out: thực hiện

Catch up with someone: bắt kịp ai đó

Check in/out: làm thủ tục vào ra khách sạn

Cool down: lám mát

Cut down on sth: cắt giảm

Count on: tin cậy

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “D”

Dress up: ăn mặc đẹp

Drop by: ghé qua

Drop off: thả xuống xe

Deal in: quan tâm đến cái gì

Decide on: lựa chọn

Dial in: tham gia hội nghị

Die off: biến mất

Dive in: bắt đầu ăn

Do in: thủ tiêu

Do over: bắt đầu lại

>>>  Tham khảo từ vựng tiếng anh theo chủ đề du lịch: http://pa.edu.vn/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de-du-lich-travel

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “E”

Eat up: tiêu thụ

Enter into: tham gia

Ease off: giảm áp lực

Egg someone on: khuyến khích, cổ vũ

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “F”

Find out: tìm ra

Face off: đối đầu

Fall about: cười nhiều

Fall back: rút lui, rút quân

Fall down: ngã xuống đất

Fall in: đổ

Fall off: giảm sút

Feed on: phát triển mạnh hơn

Fill in: hoàn thành

Fill in on: cung cấp thông tin

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “G”

Get in: đi vào

Get off: xuống xe

Get out: ra ngoài

Get up: thức dậy

Give up: từ bỏ

Go on: tiếp tục

Give away: bỏ đi

Get away: trốn thoát

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “H”

Hold on: đợi tý

Hand back: trở lại

Hand in: nộp

Hang into: gìn giữ

Hate on: ghen tị

Have on: mặc vào

Head for: tiến lên phía trước

Hit back: tấn công, chỉ trích.

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “L”

Look around: nhìn xung quanh

Look down on: khinh thường

Lay on: tổ chức, cung cấp

Lead to: gây ra, dẫn đến

Leave on: không tắt đi

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “M”

Move on to: chuyển tiếp

Make into: chuyển thành cái khác

Makeup: trang điểm/ Marry in: kết hôn

Mashup: kết hợp âm thanh

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “P”

Pick up: đón

Put on: mặc vào

Pack up: ngừng làm việc gì

Pass away: qua đời

Pass down: truyền tải thông tin

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “R”

Run out of: hết

Read up on: nghiên cứu

Ring back: gọi lại

Rise up: nổi dậy

Roll by: vượt qua thời gian

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “S”

Show up: xuất hiện

Slow down: chậm lại

Save on: giảm tiêu thụ

See out: tiễn khách

See to: đối phó

Sell on: thuyết phục ai đó

>>>  Tìm hiểu thêm sai lầm học từ vựng tiếng anh: http://pa.edu.vn/5-sai-lam-khi-hoc-tu-vung-tieng-anh-can-bo-ngay

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “T”

Take away: Lấy

Turn around: quay đầu lại

Take down: ghi chú

Talk out: thảo luận

Think over: cân nhắc cẩn thận

Throw in: tham gia, đồng hành

Cụm phrasal verb bắt đầu từ “W”

Warm up: khởi động

Workout: tập thể dục

Wait on: phục vụ

Wake up: thức dậy

Walk into: làm việc không nỗ lực.

Phrasal verb bắt đầu từ “W”
Phrasal verb bắt đầu từ “W”

Các cụm phrasal verb trong tiếng Anh đều có cách dùng khá đơn giản. Trên đây là những mẹo học các cụm phrasal verb thường gặp cực nhanh. Chúc các bạn học tốt nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *